Isuzu D-Max 2026 là mẫu bán tải nhập khẩu Thái Lan, dùng động cơ dầu 1.9L đạt chuẩn khí thải Euro 5. Dòng xe có 6 phiên bản cho cả nhu cầu chở hàng lẫn đi lại hằng ngày, trong đó Prestige, Hi-Lander và Type Z là ba bản số tự động được làm mới thiết kế và nâng cấp trang bị.

Bảng giá xe Isuzu D-Max 2026
Giá bán lẻ khuyến nghị của từng phiên bản được cập nhật trong bảng dưới đây. Theo Isuzu Việt Nam, giá đã gồm thuế giá trị gia tăng, chưa gồm lệ phí trước bạ, phí đăng ký, đăng kiểm và bảo hiểm.
| NEW ISUZU D-MAX | GIÁ NIÊM YẾT |
|---|---|
| Isuzu D-MAX UTZ 4×4 MT | 656 Triệu |
| Isuzu D-MAX Pretige 4×2 MT | 650 Triệu |
| Isuzu D-MAX Pretige 4×2 AT | 670 Triệu |
| Isuzu D-MAX Hi-lander 4×2 AT | 783 Triệu |
| Isuzu D-MAX Type Z 4×4 AT | 880 Triệu |
(**) Thông tin, hình ảnh và giá xe chỉ mang tính chất tham khảo.
Isuzu D-Max 2026 có gì mới
Bản cập nhật 2026 tập trung vào thiết kế đầu xe, nội thất và công nghệ hỗ trợ lái. Những thay đổi chính gồm:
- Lưới tản nhiệt góc cạnh, tạo hình lớn hơn trên Prestige, Hi-Lander và Type Z; cụm đèn Bi-LED có thêm đường viền điểm nhấn
- Ốp đèn sương mù tích hợp hốc gió, giúp điều hướng luồng khí qua đầu xe và bánh trước
- Đèn hậu LED thiết kế ba tầng, phần đuôi xe trông rộng và dễ nhận diện hơn
- Mâm hợp kim 18 inch thiết kế mới cho Hi-Lander và Type Z, bổ sung màu xanh lục Inishmore Green
- Nội thất dùng họa tiết Miura-ori cùng màu sắc mới, tùy phiên bản
- Type Z có thêm trợ lực lái điện và gói hỗ trợ người lái dùng camera stereo thế hệ thứ tư

Các phiên bản Isuzu D-Max 2026
Danh mục D-Max 2026 gồm sáu lựa chọn, chia thành nhóm phục vụ công việc và nhóm dùng kết hợp gia đình:
- D-Cargo 1000: cabin đơn, dẫn động 4×2, tải trọng 1.095 kg, thùng dài 2.330 mm ở cấu hình tiêu chuẩn
- UTR 800: cabin kép, dẫn động 4×2, tải trọng 790 kg, có lót sàn thùng và cản sau hai bậc bước
- UTZ 800: cabin kép, dẫn động 4×4, số sàn 6 cấp, tải trọng 825 kg
- Prestige: bản 4×2 số tự động, mâm 17 inch, trang bị cơ bản
- Hi-Lander: bản 4×2 số tự động, mâm 18 inch, nội thất da và 6 túi khí
- Type Z: bản 4×4 số tự động cao cấp nhất, có trợ lực lái điện, 7 túi khí và hệ thống hỗ trợ người lái
Kích thước – trọng lượng
Ba bản Prestige, Hi-Lander và Type Z dùng chung khung xe và thùng hàng, chỉ khác nhau ở chiều cao, khoảng sáng gầm và trọng lượng:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | 5.280 x 1.870 x 1.790 mm (Hi-Lander, Type Z) hoặc 5.280 x 1.870 x 1.785 mm (Prestige) |
| Chiều dài cơ sở | 3.125 mm |
| Vệt bánh xe trước/sau | 1.570/1.570 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 240 mm (Hi-Lander, Type Z), 235 mm (Prestige) |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 6,1 m |
| Lọt lòng thùng xe (D x R x C) | 1.495 x 1.530 x 490 mm |
| Trọng lượng bản thân | 1.855 kg (Prestige), 1.875 kg (Hi-Lander), 1.965 kg (Type Z) |
| Trọng lượng toàn bộ | 2.650 kg (Prestige, Hi-Lander), 2.730 kg (Type Z) |
| Tải trọng cho phép chở | 470 kg (Prestige), 450 kg (Hi-Lander), 440 kg (Type Z) |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 76 lít |
| Số chỗ ngồi | 5 người |
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
Động cơ – vận hành
Cả ba phiên bản sử dụng động cơ dầu RZ4E-TC đi cùng hộp số tự động 6 cấp. Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở hệ dẫn động và trợ lực lái:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã động cơ | RZ4E-TC |
| Loại | Diesel 1.9L, 4 xi-lanh thẳng hàng, turbo biến thiên, làm mát khí nạp, phun nhiên liệu điện tử |
| Dung tích xi-lanh | 1.898 cc |
| Công suất cực đại | 150 PS (110 kW) tại 3.600 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 350 Nm tại 1.800 – 2.600 vòng/phút |
| Hộp số | Tự động 6 cấp |
| Dẫn động | 4×2 (Prestige, Hi-Lander), 4×4 có gài cầu điện tử (Type Z) |
| Treo trước/sau | Độc lập tay đòn kép, lò xo xoắn / phụ thuộc, nhíp lá |
| Phanh trước/sau | Đĩa / tang trống |
| Trợ lực lái | Thủy lực (Prestige, Hi-Lander), điện (Type Z) |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
Bản Type Z có thêm chế độ địa hình, khóa vi sai cầu sau điện tử và hệ thống gài cầu điện tử để đi đường xấu. Mọi phiên bản đều có khả năng lội nước 800 mm. Trên Hi-Lander và Type Z, lốp 265/60R18 dùng hợp chất cao su gai lốp mới giúp giảm lực cản lăn và tăng độ bám trên đường ướt.

Ngoại thất theo từng phiên bản
Cả ba bản đều có đèn chiếu sáng Bi-LED, đèn LED chạy ban ngày, gương gập và chỉnh điện, cản sau tích hợp hai bậc bước và lót sàn thùng.
Prestige dùng mâm 17 inch, đèn sương mù halogen và tay nắm cửa màu bạc. Hi-Lander chuyển sang mâm 18 inch, đèn sương mù LED, tay nắm cửa mạ crôm và có tự động điều chỉnh góc chiếu đèn. Type Z nổi bật với mâm 18 inch màu đen mờ và tay nắm cửa màu đen bóng.

Nội thất và tiện nghi
Khoang cabin năm chỗ có hàng ghế sau gập 60:40, tựa tay ở giữa và cổng sạc nhanh USB. Hai bản Hi-Lander và Type Z được trang bị tương đương nhau ở khu vực người lái:
- Ghế bọc da, ghế lái chỉnh điện 8 hướng
- Màn hình đa thông tin 7 inch đồng bộ với màn hình giải trí cảm ứng 9 inch
- Apple CarPlay và Android Auto không dây
- Điều hòa tự động hai vùng độc lập, lọc bụi mịn PM2.5, có cửa gió cho hàng ghế sau
- Chìa khóa thông minh, khởi động bằng nút bấm và mở cửa thông minh
Type Z có thêm tính năng khởi động từ xa và dàn 8 loa, trong khi Hi-Lander dùng 6 loa. Prestige hướng tới sự đơn giản với ghế nỉ chỉnh cơ 6 hướng, điều hòa chỉnh tay, màn hình 7 inch kết nối Bluetooth/USB và 4 loa.

Trang bị an toàn
Mọi phiên bản đều có chống bó cứng phanh ABS, phân bổ lực phanh EBD, hỗ trợ phanh khẩn cấp BA, cân bằng điện tử ESC, kiểm soát lực kéo TCS, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA, hỗ trợ xuống dốc HDC, ga tự động và phanh thông minh BOS. Số túi khí lần lượt là 2 (Prestige), 6 (Hi-Lander) và 7 (Type Z).
Từ Hi-Lander trở lên có cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau và hỗ trợ đỗ xe. Riêng Type Z bổ sung kiểm soát hành trình thích ứng, cảnh báo lệch làn, hỗ trợ giữ làn, cảnh báo tiền va chạm, phanh khẩn cấp tự động, chống tăng tốc ngoài ý muốn và phanh tự động khi lùi.

So sánh trang bị Prestige – Hi-Lander – Type Z
Bảng dưới đây tóm tắt những trang bị khác nhau giữa ba phiên bản số tự động:
| Trang bị | Prestige | Hi-Lander | Type Z |
|---|---|---|---|
| Dẫn động | 4×2 | 4×2 | 4×4 |
| Mâm / lốp | 17 inch, 255/65R17 | 18 inch, 265/60R18 | 18 inch đen mờ, 265/60R18 |
| Đèn sương mù | Halogen | LED | LED |
| Tự động điều chỉnh góc chiếu đèn | – | Có | Có |
| Vô lăng | Nhựa mềm | Bọc da | Bọc da |
| Màn hình đa thông tin | 4,2 inch | 7 inch | 7 inch |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng, nỉ | Chỉnh điện 8 hướng, da | Chỉnh điện 8 hướng, da |
| Điều hòa | Chỉnh tay | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng |
| Màn hình giải trí | 7 inch, Bluetooth/USB | 9 inch, Apple CarPlay/Android Auto không dây | 9 inch, Apple CarPlay/Android Auto không dây |
| Số loa | 4 | 6 | 8 |
| Chìa khóa thông minh, khởi động nút bấm | – | Có | Có |
| Khởi động từ xa | – | – | Có |
| Túi khí | 2 | 6 | 7 |
| Cảnh báo điểm mù, cảnh báo xe cắt ngang phía sau | – | Có | Có |
| Hỗ trợ đỗ xe | – | Có | Có |
| Ga tự động | Có | Có | Thích ứng (ACC) |
| Phanh khẩn cấp tự động, giữ làn đường | – | – | Có |
Bảo hành và chăm sóc khách hàng
Các phiên bản Isuzu D-Max 2026 được bảo hành tiêu chuẩn 5 năm hoặc 200.000 km, tùy điều kiện nào đến trước. Khách hàng còn được hưởng chương trình Customer Care với miễn phí công bảo dưỡng và giảm 50% giá phụ tùng bảo dưỡng theo điều kiện của chương trình. Nếu quan tâm bản cao nhất, bạn có thể xem chi tiết về Isuzu D-Max Type Z.
Miễn trách nhiệm: Thông số kỹ thuật, trang bị và hình ảnh trong bài mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo phiên bản, lô xe hoặc thời điểm. Giá bán và ưu đãi có thể điều chỉnh, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp đại lý Isuzu gần nhất để nhận thông tin cập nhật.
ĐẠI LÝ 5S ISUZU CẦN THƠ
- Địa chỉ: L03-16 Lê Hồng Phong, P. Bình Thủy, Q. Bình Thủy, Tp. Cần Thơ
- Tư vấn & bán hàng: 0939479701.
HÃY ĐĂNG KÝ TƯ VẤN NGAY ĐỂ NHẬN ĐƯỢC:
+ Hấp dẫn: chương trình khuyến mãi mới nhất ;
+ Báo giá xe chính hãng cập nhật nhanh nhất ;
+ Đăng ký lái thử trong 1 nốt nhạc ;
+ Tư vấn, hỗ trợ mua xe trả góp lên đến 85% giá trị xe!
Chúng tôi sẽ nhanh chóng liên hệ với quý khách qua:
Xin chân thành cảm ơn quý khách!







